難追蹤 nán zhuī zōng · nan truy tung Hán Việt: nan truy tung · Pinyin: nán zhuī zōng Tổng quan Cấu tạo: 難 (nan) + 追 (truy) + 蹤 (tung)Pinyinnán zhuī zōngHán Việtnan truy tungCấu tạo難 + 追 + 蹤 · nan + truy + tung nghĩa thành phần: nan + truy + tung