难陀优婆难陀

nan đà ưu bà nan đà

Hán Việt: nan đà ưu bà nan đà

Tổng quan

nan đà ưu bà nan đà (異類)二龍王名。見難陀跋難陀項。☸

Cấu tạo: (nan) + (đà) + (ưu) + (bà) + (nan) + (đà)

Nghĩa

Việt

  • Cihui nan đà ưu bà nan đà (異類)二龍王名。見難陀跋難陀項。☸