雨雲牆 yǔ yún qiáng · vũ vân tường Hán Việt: vũ vân tường · Pinyin: yǔ yún qiáng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 雲 (vân) + 牆 (tường)Pinyinyǔ yún qiángHán Việtvũ vân tườngCấu tạo雨 + 雲 + 牆 · vũ + vân + tường nghĩa thành phần: vũ + vân + tường Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 比喻阻隔男女欢会的障碍物。Tân Hoa Tự Điển 1.比喻阻隔男女欢会的障碍物。