雨伞

yǔ sǎnvũ tán

Hán Việt: vũ tán · Pinyin: yǔ sǎn

Tổng quan

dù che mưa; ô che mưa

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.防雨的伞。一般用油纸﹑油布或塑料布等做成。

MOE · 教育部重編國語辭典 Đài Loan

遮雨用的傘,多用油紙、油布或塑膠布料等製成。

Cấu tạo: 雨 (vũ) + 傘 (tán)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ô, dù
  • Cihui Lượng từ: 把
  • Biên soạn umbrella M:¹bǎ

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 遮雨用的傘,多用油紙、油布或塑膠布料等製成。

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.防雨的伞。一般用油纸﹑油布或塑料布等做成。

Eng

  • JMdict umbrella
  • Cihui umbrella

Đức

  • Handedict Regenschirm

ja

  • JMdict 雨傘(あまがさ)

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

阳伞 · 雨遮