雨遮
vũ già
Hán Việt: vũ già · Pinyin: yǔ zhē
Tổng quan
Nghĩa
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 1.遮雨用的傘。_x000D_ 2.建築物外牆窗戶或開口上緣用以遮雨的延伸物體。
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 方言。雨伞。
- Tân Hoa Tự Điển 1.方言。雨伞。
Hán Việt: vũ già · Pinyin: yǔ zhē