雨向計 vũ hướng kế Hán Việt: vũ hướng kế Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 向 (hướng) + 計 (kế)Hán Việtvũ hướng kếCấu tạo雨 + 向 + 計 · vũ + hướng + kế nghĩa thành phần: vũ + hướng + kế