雨天

yǔ tiān vũ thiên

Hán Việt: vũ thiên · Pinyin: yǔ tiān

Tổng quan

ngày mưa | thời tiết mưa

Cấu tạo: (vũ) + (thiên)

Nghĩa

Việt

  • Cihui ngày mưa | thời tiết mưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 下雨的日子。唐.劉禹錫〈牛相公見示新什謹依本韻次用以抒下情〉詩:「雨天龍變化,晴日鳳騫騰。」唐.杜荀鶴〈春日登樓遇雨〉詩:「忽地晴天作雨天,全無暑氣似秋間。」

Eng

  • CC-CEDICT rainy day|rainy weather
  • Cihui rainy day; rainy weather

ja

  • JMdict rainy weather

Từ liên quan

Từ trái nghĩa

晴天