雨夾雪
vũ giáp tuyết
Hán Việt: vũ giáp tuyết · Pinyin: yǔ jiā xuě
Tổng quan
mưa tuyết | hỗn hợp tuyết và mưa
Nghĩa
Việt
- Cihui mưa tuyết | hỗn hợp tuyết và mưa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 下雨时同时下雪; 锣鼓的一种打击法。
- Tân Hoa Tự Điển 1.下雨时同时下雪。 2.锣鼓的一种打击法。
Eng
- CC-CEDICT sleet|mixture of snow and rain
- Cihui sleet; mixture of snow and rain