雨宿風餐

yǔ sù fēng cān vũ túc phong xan

Hán Việt: vũ túc phong xan · Pinyin: yǔ sù fēng cān

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + 宿 (túc) + (phong) + (xan)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 意指风口处吃饭,雨地里住宿。形容生活飘泊不定。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.见"雨卧风餐"。