雨層雲

yǔ céng yún vũ tằng vân

Hán Việt: vũ tằng vân · Pinyin: yǔ céng yún

Tổng quan

mây vũ tầng | mây tầng mưa

Cấu tạo: (vũ) + (tằng) + (vân)

Nghĩa

Việt

  • Cihui mây vũ tầng | mây tầng mưa

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 暖溼空氣上升遇冷,水氣大量凝結所形成的雲。顏色灰暗,成層狀而厚。

Eng

  • CC-CEDICT nimbostratus|stratus rain cloud
  • Cihui nimbostratus; stratus rain cloud