雨師妾

yǔ shī qiè vũ sư thiếp

Hán Việt: vũ sư thiếp · Pinyin: yǔ shī qiè

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (sư) + (thiếp)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 古代神话中的国名。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.古代神话中的国名。