雨師妾 yǔ shī qiè · vũ sư thiếp Hán Việt: vũ sư thiếp · Pinyin: yǔ shī qiè Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 師 (sư) + 妾 (thiếp)Pinyinyǔ shī qièHán Việtvũ sư thiếpCấu tạo雨 + 師 + 妾 · vũ + sư + thiếp nghĩa thành phần: vũ + sư + thiếp