雨席雲牀 yǔ xí yún chuáng · vũ tịch vân sàng Hán Việt: vũ tịch vân sàng · Pinyin: yǔ xí yún chuáng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 席 (tịch) + 雲 (vân) + 牀 (sàng)Pinyinyǔ xí yún chuángHán Việtvũ tịch vân sàngCấu tạo雨 + 席 + 雲 + 牀 · vũ + tịch + vân + sàng nghĩa thành phần: vũ + tịch + vân + sàng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 指男女幽会之所。Tân Hoa Tự Điển 1.指男女幽会之所。