雨成池 yǔ chéng chí · vũ thành trì Hán Việt: vũ thành trì · Pinyin: yǔ chéng chí Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 成 (thành) + 池 (trì)Pinyinyǔ chéng chíHán Việtvũ thành trìCấu tạo雨 + 成 + 池 · vũ + thành + trì nghĩa thành phần: vũ + thành + trì Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 佛教传说中的池名。为五百雁王所治之地。Tân Hoa Tự Điển 1.佛教传说中的池名。为五百雁王所治之地。