雨打日曬 vũ đả nhật sái Hán Việt: vũ đả nhật sái Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 打 (đả) + 日 (nhật) + 曬 (sái)Hán Việtvũ đả nhật sáiCấu tạo雨 + 打 + 日 + 曬 · vũ + đả + nhật + sái nghĩa thành phần: vũ + đả + nhật + sái Nghĩa EngCihui 雨打日曬 ǔdǎrìshài f.e. sun-scorched and rain-drenched