雨散风流

yǔ sàn fēng liúvũ tán phong lưu

Hán Việt: vũ tán phong lưu · Pinyin: yǔ sàn fēng liú

Tổng quan

新华 · Tân Hoa Đại lục

1.比喻离散。

Cấu tạo: 雨 (vũ) + 散 (tán) + 風 (phong) + 流 (lưu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 1.比喻离散。

Từ liên quan

Gần nghĩa

风流罪过 · 风流人物 · 风流倜傥 · 雨散云收 · 风流蕴藉 · 风流儒雅 · 风流潇洒 · 风流才子