雨木冰 yǔ mù bīng · vũ mộc băng Hán Việt: vũ mộc băng · Pinyin: yǔ mù bīng Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 木 (mộc) + 冰 (băng)Pinyinyǔ mù bīngHán Việtvũ mộc băngCấu tạo雨 + 木 + 冰 · vũ + mộc + băng nghĩa thành phần: vũ + mộc + băng Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 谓天气过冷﹐雨水降在树上随即结冻成冰。Tân Hoa Tự Điển 1.谓天气过冷﹐雨水降在树上随即结冻成冰。