雨水口
vũ thủy khẩu
Hán Việt: vũ thủy khẩu · Pinyin: yǔ shuǐ kǒu
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 道路两侧宣泄雨水的豁口﹐直通下水道﹐用铁箅子覆盖着。
- Tân Hoa Tự Điển 1.道路两侧宣泄雨水的豁口﹐直通下水道﹐用铁箅子覆盖着。
Hán Việt: vũ thủy khẩu · Pinyin: yǔ shuǐ kǒu