雨淋日曬

yǔ lín rì shài vũ lâm nhật sái

Hán Việt: vũ lâm nhật sái · Pinyin: yǔ lín rì shài

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (lâm) + (nhật) + (sái)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雨水淋浇,太阳曝晒。亦形容露天劳作或旅途的辛苦。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.雨水淋浇﹐太阳曝晒。亦形容露天劳作或旅途的辛苦。

Eng

  • Cihui 雨淋日曬 ǔlínrìshài f.e. 1. be worn and torn by weather 2. exposure to the elements