雨窟雲巢

yǔ kū yún cháo vũ quật vân sào

Hán Việt: vũ quật vân sào · Pinyin: yǔ kū yún cháo

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (quật) + (vân) + (sào)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 窟:穴洞;巢:窝。指男女暗中幽会的场所。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指男女欢会之所。