雨翮風翎

yǔ hé fēng líng vũ cách phong linh

Hán Việt: vũ cách phong linh · Pinyin: yǔ hé fēng líng

Tổng quan

Cấu tạo: (vũ) + (cách) + (phong) + (linh)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 指风雨中的飞禽。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.指风雨中的飞禽。