雨蓑風笠 yǔ suō fēng lì · vũ thoa phong lạp Hán Việt: vũ thoa phong lạp · Pinyin: yǔ suō fēng lì Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 蓑 (thoa) + 風 (phong) + 笠 (lạp)Pinyinyǔ suō fēng lìHán Việtvũ thoa phong lạpCấu tạo雨 + 蓑 + 風 + 笠 · vũ + thoa + phong + lạp nghĩa thành phần: vũ + thoa + phong + lạp Nghĩa MainlandTân Hoa Tự Điển 防雨用的蓑衣笠帽,为渔夫的衣饰。亦借指渔夫。