雨豆樹 yǔ dòu shù · vũ đậu thụ Hán Việt: vũ đậu thụ · Pinyin: yǔ dòu shù Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 豆 (đậu) + 樹 (thụ)Pinyinyǔ dòu shùHán Việtvũ đậu thụCấu tạo雨 + 豆 + 樹 · vũ + đậu + thụ nghĩa thành phần: vũ + đậu + thụ Nghĩa EngCihui 雨豆樹 ǔdòushù n. monkey pod