雨量圖

vũ lượng đồ

Hán Việt: vũ lượng đồ

Tổng quan

biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm) dụng cụ tự ghi lượng nước mưa

Cấu tạo: (vũ) + (lượng) + (đồ)

Nghĩa

Việt

  • Cihui biểu đồ quá trình mưa tuyết (hằng năm) dụng cụ tự ghi lượng nước mưa