雨量表 vũ lượng biểu Hán Việt: vũ lượng biểu Tổng quan Cấu tạo: 雨 (vũ) + 量 (lượng) + 表 (biểu)Hán Việtvũ lượng biểuCấu tạo雨 + 量 + 表 · vũ + lượng + biểu nghĩa thành phần: vũ + lượng + biểu Nghĩa EngCihui 雨量表 ǔliàngbiǎo n. rain gauge M:ge/²zhī