雨雪点

vũ tuyết điểm

Hán Việt: vũ tuyết điểm

Tổng quan

Cấu tạo: 雨 (vũ) + 雪 (tuyết) + 點 (điểm)

Nghĩa

Việt

  • Biên soạn 雨雪點 ǔ-xuědiǎn n. <art> rain-and-snow dot (in painting)

Eng

  • Cihui 雨雪點 ǔ-xuědiǎn n. <art> rain-and-snow dot (in painting)

Từ liên quan

Gần nghĩa

雨雪 · 雨雪交加 · 雨雪纷纷 · 雪点 · 雪點