雪兰诺 xuě lán nuò·tuyết lan nặc Hán Việt: tuyết lan nặc · Pinyin: xuě lán nuò Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 蘭 (lan) + 諾 (nặc)Pinyinxuě lán nuòHán Việttuyết lan nặcCấu tạo雪 + 蘭 + 諾 · tuyết + lan + nặc nghĩa thành phần: tuyết + lan + nặc Nghĩa ĐứcHandedict Serono (Org, Wirtsch) Từ liên quan Gần nghĩa雪兰莪 · 雪兰多亚河