雪利酒
tuyết lợi tửu
Hán Việt: tuyết lợi tửu · Pinyin: xuě lì jiǔ
Tổng quan
rượu sherry (từ mượn)
Nghĩa
Việt
- Cihui rượu sherry (từ mượn)
Eng
- CC-CEDICT (loanword) sherry
- Cihui (loanword) sherry
Hán Việt: tuyết lợi tửu · Pinyin: xuě lì jiǔ
rượu sherry (từ mượn)