雪地汽車 tuyết địa khí xa Hán Việt: tuyết địa khí xa Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 地 (địa) + 汽 (khí) + 車 (xa)Hán Việttuyết địa khí xaCấu tạo雪 + 地 + 汽 + 車 · tuyết + địa + khí + xa nghĩa thành phần: tuyết + địa + khí + xa Nghĩa EngCihui 雪地汽車 uědì qìchē n. snowmobile M:³liàng