雪地靴 xuě dì xuē · tuyết địa ngoa Hán Việt: tuyết địa ngoa · Pinyin: xuě dì xuē Tổng quan ủng ugg Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 地 (địa) + 靴 (ngoa)Pinyinxuě dì xuēHán Việttuyết địa ngoaCấu tạo雪 + 地 + 靴 · tuyết + địa + ngoa nghĩa thành phần: tuyết + địa + ngoa Nghĩa ViệtCihui ủng uggEngCC-CEDICT ugg bootsCihui ugg boots