雪城大學 xuě chéng dà xué · tuyết thành đại học Hán Việt: tuyết thành đại học · Pinyin: xuě chéng dà xué Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 城 (thành) + 大 (đại) + 學 (học)Pinyinxuě chéng dà xuéHán Việttuyết thành đại họcCấu tạo雪 + 城 + 大 + 學 · tuyết + thành + đại + học nghĩa thành phần: tuyết + thành + đại + học