雪山鸟 tuyết san điểu Hán Việt: tuyết san điểu Tổng quan tuyết sơn điểu (雜名)又曰寒苦鳥。見寒苦鳥條。☸ Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 山 (san) + 鸟 (điểu)Hán Việttuyết san điểuCấu tạo雪 + 山 + 鸟 · tuyết + san + điểu nghĩa thành phần: tuyết + san + điểu Nghĩa ViệtCihui tuyết sơn điểu (雜名)又曰寒苦鳥。見寒苦鳥條。☸