雪恥復國

tuyết sỉ phục quốc

Hán Việt: tuyết sỉ phục quốc

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (sỉ) + (phục) + (quốc)

Nghĩa

Eng

  • Cihui 雪恥復國 uěchǐfùguó f.e. rebuild the country and avenge an insult/humiliation