雪恨
tuyết hận
Hán Việt: tuyết hận · Pinyin: xuě hèn
Tổng quan
Như Tuyết cừu 雪仇
1.洗雪仇恨。
洗刷心裡的憤恨。《文明小史》第三七回:「受辱是我們六人在一起的……總有雪恨的日子!」
Nghĩa
Việt
- Tần suất từ Như Tuyết cừu 雪仇
- Biên soạn 雪恨 uěhèn v.o. wreak vengeance; avenge
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 洗刷心裡的憤恨。《文明小史》第三七回:「受辱是我們六人在一起的……總有雪恨的日子!」
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển 1.洗雪仇恨。
Eng
- Cihui 雪恨 uěhèn v.o. wreak vengeance; avenge
- Tần suất từ 雪恨 uěhèn v.o. wreak vengeance; avenge