雪恨

xuě hèn tuyết hận

Hán Việt: tuyết hận · Pinyin: xuě hèn

Tổng quan

hư Tuyết cừu 雪仇. tuyết hận tuyết hận ☆Như Tuyết cừu 雪仇.

Cấu tạo: (tuyết) + (hận)

Nghĩa

Việt

  • Cihui hư Tuyết cừu 雪仇. tuyết hận tuyết hận ☆Như Tuyết cừu 雪仇.

Taiwan

  • MOE · 教育部重編國語辭典 洗刷心裡的憤恨。《文明小史》第三七回:「受辱是我們六人在一起的……總有雪恨的日子!」

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 洗雪仇恨。
  • Tân Hoa Tự Điển 1.洗雪仇恨。

Eng

  • Cihui 雪恨 uěhèn v.o. wreak vengeance; avenge

Từ liên quan

Từ đồng nghĩa

复仇 · 雪耻