雪月風花
tuyết nguyệt phong hoa
Hán Việt: tuyết nguyệt phong hoa · Pinyin: xuě yuè fēng huā
Tổng quan
Nghĩa
Mainland
- Tân Hoa Tự Điển ①代指四时景色。②比喻男女情事。
- Tân Hoa Tự Điển 1.代指四时景色。 2.喻男女情事。
Hán Việt: tuyết nguyệt phong hoa · Pinyin: xuě yuè fēng huā