雪松醇 tuyết tùng thuần Hán Việt: tuyết tùng thuần Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 松 (tùng) + 醇 (thuần)Hán Việttuyết tùng thuầnCấu tạo雪 + 松 + 醇 · tuyết + tùng + thuần nghĩa thành phần: tuyết + tùng + thuần