雪樂山 xuě lè shān · tuyết nhạc san Hán Việt: tuyết nhạc san · Pinyin: xuě lè shān Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 樂 (nhạc) + 山 (san)Pinyinxuě lè shānHán Việttuyết nhạc sanCấu tạo雪 + 樂 + 山 · tuyết + nhạc + san nghĩa thành phần: tuyết + nhạc + san