雪櫃
tuyết quỹ
Hán Việt: tuyết quỹ · Pinyin: xuě guì
Tổng quan
tủ đá | tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
Nghĩa
Việt
- Cihui tủ đá | tủ lạnh (cách dùng Hong Kong)
Taiwan
- MOE · 教育部重編國語辭典 香港地區指冰箱。
Eng
- CC-CEDICT icebox|refrigerator (Hong Kong usage)
- Cihui icebox; refrigerator (Hong Kong usage)