雪浪箋 xuě làng jiān · tuyết lãng tiên Hán Việt: tuyết lãng tiên · Pinyin: xuě làng jiān Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 浪 (lãng) + 箋 (tiên)Pinyinxuě làng jiānHán Việttuyết lãng tiênCấu tạo雪 + 浪 + 箋 · tuyết + lãng + tiên nghĩa thành phần: tuyết + lãng + tiên