雪球地球 xuě qiú dì qiú · tuyết cầu địa cầu Hán Việt: tuyết cầu địa cầu · Pinyin: xuě qiú dì qiú Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 球 (cầu) + 地 (địa) + 球 (cầu)Pinyinxuě qiú dì qiúHán Việttuyết cầu địa cầuCấu tạo雪 + 球 + 地 + 球 · tuyết + cầu + địa + cầu nghĩa thành phần: tuyết + cầu + địa + cầu