雪盲的

tuyết manh đích

Hán Việt: tuyết manh đích

Tổng quan

bị chói tuyết (mắt), bị loá vì tuyết

Cấu tạo: (tuyết) + (manh) + (đích)

Nghĩa

Việt

  • Cihui bị chói tuyết (mắt), bị loá vì tuyết