雪笳煙 tuyết già yên Hán Việt: tuyết già yên Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 笳 (già) + 煙 (yên)Hán Việttuyết già yênCấu tạo雪 + 笳 + 煙 · tuyết + già + yên nghĩa thành phần: tuyết + già + yên Nghĩa EngCihui 雪笳煙 uějiāyān n. <loan/wr.> cigar M:⁴zhi/²gēn/hé