雪米皮

tuyết mễ bì

Hán Việt: tuyết mễ bì

Tổng quan

leader) /'ʃæmi,leðə/ (shammy,leather) /'ʃæmi,leðə/, da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois)

Cấu tạo: (tuyết) + (mễ) + (bì)

Nghĩa

Việt

  • Cihui leader) /'ʃæmi,leðə/ (shammy,leather) /'ʃæmi,leðə/, da sơn dương, da cừu, da dê (da thuộc) ((cũng) chamois)