雪紡綢 tuyết phưởng trù Hán Việt: tuyết phưởng trù Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 紡 (phưởng) + 綢 (trù)Hán Việttuyết phưởng trùCấu tạo雪 + 紡 + 綢 · tuyết + phưởng + trù nghĩa thành phần: tuyết + phưởng + trù Nghĩa EngCihui 雪紡綢 uěfǎngchóu n. <txtl.> chiffon M:²kuài/¹pǐ