雪絨花 xuě róng huā · tuyết nhung hoa Hán Việt: tuyết nhung hoa · Pinyin: xuě róng huā Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 絨 (nhung) + 花 (hoa)Pinyinxuě róng huāHán Việttuyết nhung hoaCấu tạo雪 + 絨 + 花 · tuyết + nhung + hoa nghĩa thành phần: tuyết + nhung + hoa Nghĩa EngCihui edelweiss