雪耻复国

tuyết sỉ phục quốc

Hán Việt: tuyết sỉ phục quốc

Tổng quan

Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 恥 (sỉ) + 復 (phục) + 國 (quốc)

Nghĩa

Việt

  • Google Alex v6 rửa hận khôi phục nước
  • Biên soạn 雪恥復國 uěchǐfùguó f.e. rebuild the country and avenge an insult/humiliation

Eng

  • Cihui 雪恥復國 uěchǐfùguó f.e. rebuild the country and avenge an insult/humiliation

Từ liên quan

Gần nghĩa

雪耻报仇 · 雪耻的机会