雪恥報仇

xuě chǐ bào chóu tuyết sỉ báo cừu

Hán Việt: tuyết sỉ báo cừu · Pinyin: xuě chǐ bào chóu

Tổng quan

Cấu tạo: (tuyết) + (sỉ) + (báo) + (cừu)

Nghĩa

Mainland

  • Tân Hoa Tự Điển 雪:洗掉。洗掉耻辱,打击仇敌。亦作“报仇雪耻”。
  • Tân Hoa Tự Điển 雪洗掉。洗掉耻辱,打击仇敌。亦作报仇雪耻”。

Eng

  • Cihui 雪恥報仇 uěchǐbàochóu f.e. wipe out a disgrace and avenge a grievance