雪芙萊 tuyết phù lai Hán Việt: tuyết phù lai Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 芙 (phù) + 萊 (lai)Hán Việttuyết phù laiCấu tạo雪 + 芙 + 萊 · tuyết + phù + lai nghĩa thành phần: tuyết + phù + lai Nghĩa EngCihui 雪芙萊 uěfúlái n. Chevrolet