雪花兒 tuyết hoa nhi Hán Việt: tuyết hoa nhi Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 花 (hoa) + 兒 (nhi)Hán Việttuyết hoa nhiCấu tạo雪 + 花 + 兒 · tuyết + hoa + nhi nghĩa thành phần: tuyết + hoa + nhi Nghĩa EngCihui 雪花兒 uěhuār ►See xuěhuā