雪花酪 tuyết hoa lạc Hán Việt: tuyết hoa lạc Tổng quan Cấu tạo: 雪 (tuyết) + 花 (hoa) + 酪 (lạc)Hán Việttuyết hoa lạcCấu tạo雪 + 花 + 酪 · tuyết + hoa + lạc nghĩa thành phần: tuyết + hoa + lạc Nghĩa EngCihui 雪花酪 uěhuālào n. a kind of ice cream